TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

активизи́роваться

hai thể
aktivizírovatʹsja[ɐktʲɪvʲɪˈzʲirəvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên активизи́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

активизи́роваться nghĩa là tích cực lên, đẩy mạnh lên.

Nghĩa của активизи́роваться

Động từ

  1. Tích cực lên, đẩy mạnh lên.

Chia động từ активизи́роваться

NgôiHiện tạiTương lai
яактивизи́руюсьактивизи́руюсь
тыактивизи́руешьсяактивизи́руешься
он / она́ / оно́активизи́руетсяактивизи́руется
мыактивизи́руемсяактивизи́руемся
выактивизи́руетесьактивизи́руетесь
они́активизи́руютсяактивизи́руются

Quá khứ

Giống đực (он)активизи́ровался
Giống cái (она́)активизи́ровалась
Giống trung (оно́)активизи́ровалось
Số nhiều (они́)активизи́ровались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)активизи́руйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)активизи́руйтесь

Họ từ của активизи́роваться

Câu hỏi thường gặp

активизироваться nghĩa là gì?

активизироваться (động từ) nghĩa là tích cực lên, đẩy mạnh lên.

активизироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là активизи́роваться (phiên âm Latinh aktivizírovatʹsja, IPA [ɐktʲɪvʲɪˈzʲirəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.