TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́тюшка

giống đựcđộng vật
bátjuška[ˈbatʲʊʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́тюшка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́тюшка nghĩa là cha, bố.

Nghĩa của ба́тюшка

Danh từ

  1. cũ отец Cha, bố.

Biến cách của ба́тюшка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́тюшкаба́тюшки
Sinh cách кого? чего?ба́тюшкиба́тюшек
Tặng cách кому? чему?ба́тюшкеба́тюшкам
Đối cách кого? что?ба́тюшкуба́тюшек
Công cụ cách кем? чем?ба́тюшкойба́тюшками
Giới cách о ком? о чём?ба́тюшкеба́тюшках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ба́тюшка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

батюшка nghĩa là gì?

батюшка (danh từ) nghĩa là cha, bố.

батюшка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́тюшка (phiên âm Latinh bátjuška, IPA [ˈbatʲʊʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.