ба́тя
giống đựcđộng vật
bátja[ˈbatʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ба́тя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́тя nghĩa là bố, ba.
Nghĩa của ба́тя
Danh từ
- Bố, ba, cha, thầy, tía.
Biến cách của ба́тя (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ба́тя | ба́ти |
| Sinh cách кого? чего? | ба́ти | ба́тей |
| Tặng cách кому? чему? | ба́те | ба́тям |
| Đối cách кого? что? | ба́тю | ба́тей |
| Công cụ cách кем? чем? | ба́тей | ба́тями |
| Giới cách о ком? о чём? | ба́те | ба́тях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ба́тя
Đồng nghĩa
Họ từ của ба́тя
Câu hỏi thường gặp
батя nghĩa là gì?
батя (danh từ) nghĩa là bố, ba.
батя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́тя (phiên âm Latinh bátja, IPA [ˈbatʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.