TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бесчу́вственный

besčúvstvennyj[bʲɪɕˈt͡ɕustvʲɪn(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бесчу́вственный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бесчу́вственный nghĩa là không có cảm giác, vô tri vô giác, vô tình, lãnh đạm.

Nghĩa của бесчу́вственный

Tính từ

  1. Không có cảm giác, vô tri vô giác, vô tri; (бессознательный) bất tỉnh [nhân sự].
  2. равнодушный Vô tình, lãnh đạm.
  3. жестокий Tàn nhẫn, nhẫn tâm, độc ác.

Biến cách của бесчу́вственный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбесчу́вственныйбесчу́вственноебесчу́вственнаябесчу́вственные
Sinh cáchбесчу́вственногобесчу́вственногобесчу́вственнойбесчу́вственных
Tặng cáchбесчу́вственномубесчу́вственномубесчу́вственнойбесчу́вственным
Đối cáchбесчу́вственный / бесчу́вственногобесчу́вственноебесчу́вственнуюбесчу́вственные / бесчу́вственных
Công cụ cáchбесчу́вственнымбесчу́вственнымбесчу́вственнойбесчу́вственными
Giới cáchбесчу́вственномбесчу́вственномбесчу́вственнойбесчу́вственных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của бесчу́вственный

Câu ví dụ với бесчу́вственный

  • Она бесчувственная сука. Cô ta là một con khốn tàn nhẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8440408

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бесчувственный nghĩa là gì?

бесчувственный (tính từ) nghĩa là không có cảm giác, vô tri vô giác, vô tình, lãnh đạm.

бесчувственный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бесчу́вственный (phiên âm Latinh besčúvstvennyj, IPA [bʲɪɕˈt͡ɕustvʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.