TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бракова́ть

thể chưa hoàn thành
brakovátʹ[brəkɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бракова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бракова́ть nghĩa là coi là phế phẩm.

Nghĩa của бракова́ть

Động từ

  1. Coi... là phế phẩm; (отвергать) loại ra, loại bỏ, đào thải. + đối cách

Cặp thể của бракова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ бракова́ть

NgôiHiện tại
ябраку́ю
тыбраку́ешь
он / она́ / оно́браку́ет
мыбраку́ем
выбраку́ете
они́браку́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + браковать.

Quá khứ

Giống đực (он)бракова́л
Giống cái (она́)бракова́ла
Giống trung (оно́)бракова́ло
Số nhiều (они́)бракова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)браку́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)браку́йте

Họ từ của бракова́ть

Câu hỏi thường gặp

браковать nghĩa là gì?

браковать (động từ) nghĩa là coi là phế phẩm.

браковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бракова́ть (phiên âm Latinh brakovátʹ, IPA [brəkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.