бракова́ть
Dấu sắc trên бракова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бракова́ть nghĩa là coi là phế phẩm.
Nghĩa của бракова́ть
Động từ
- Coi... là phế phẩm; (отвергать) loại ra, loại bỏ, đào thải. + đối cách
Cặp thể của бракова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бракова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | браку́ю |
| ты | браку́ешь |
| он / она́ / оно́ | браку́ет |
| мы | браку́ем |
| вы | браку́ете |
| они́ | браку́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + браковать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бракова́л |
| Giống cái (она́) | бракова́ла |
| Giống trung (оно́) | бракова́ло |
| Số nhiều (они́) | бракова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | браку́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | браку́йте |
Họ từ của бракова́ть
Câu hỏi thường gặp
браковать nghĩa là gì?
браковать (động từ) nghĩa là coi là phế phẩm.
браковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бракова́ть (phiên âm Latinh brakovátʹ, IPA [brəkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.