забракова́ть
Dấu sắc trên забракова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забракова́ть nghĩa là coi là phế phẩm.
Nghĩa của забракова́ть
Thể hoàn thành của бракова́ть.
Động từ
- Coi... là phế phẩm; (отвергать) loại ra, loại bỏ, đào thải.
Cặp thể của забракова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ забракова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | забраку́ю |
| ты | забраку́ешь |
| он / она́ / оно́ | забраку́ет |
| мы | забраку́ем |
| вы | забраку́ете |
| они́ | забраку́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | забракова́л |
| Giống cái (она́) | забракова́ла |
| Giống trung (оно́) | забракова́ло |
| Số nhiều (они́) | забракова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | забраку́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | забраку́йте |
Họ từ của забракова́ть
Câu hỏi thường gặp
забраковать nghĩa là gì?
забраковать (động từ) nghĩa là coi là phế phẩm.
забраковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забракова́ть (phiên âm Latinh zabrakovátʹ, IPA [zəbrəkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.