TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забракова́ть

thể hoàn thành
zabrakovátʹ[zəbrəkɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забракова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забракова́ть nghĩa là coi là phế phẩm.

Nghĩa của забракова́ть

Thể hoàn thành của бракова́ть.

Động từ

  1. Coi... là phế phẩm; (отвергать) loại ra, loại bỏ, đào thải.

Cặp thể của забракова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ забракова́ть

NgôiTương lai
язабраку́ю
тызабраку́ешь
он / она́ / оно́забраку́ет
мызабраку́ем
вызабраку́ете
они́забраку́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)забракова́л
Giống cái (она́)забракова́ла
Giống trung (оно́)забракова́ло
Số nhiều (они́)забракова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)забраку́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)забраку́йте

Họ từ của забракова́ть

Câu hỏi thường gặp

забраковать nghĩa là gì?

забраковать (động từ) nghĩa là coi là phế phẩm.

забраковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забракова́ть (phiên âm Latinh zabrakovátʹ, IPA [zəbrəkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.