TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

буя́нить

thể chưa hoàn thành
bujánitʹ[bʊˈjænʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên буя́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

буя́нить nghĩa là làm ồn ào, gây náo động.

Nghĩa của буя́нить

Động từ

  1. Làm ồn ào, gây náo động.

Chia động từ буя́нить

NgôiHiện tại
ябуя́ню
тыбуя́нишь
он / она́ / оно́буя́нит
мыбуя́ним
выбуя́ните
они́буя́нят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + буянить.

Quá khứ

Giống đực (он)буя́нил
Giống cái (она́)буя́нила
Giống trung (оно́)буя́нило
Số nhiều (они́)буя́нили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)буя́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)буя́ньте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với буя́нить

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

буянить nghĩa là gì?

буянить (động từ) nghĩa là làm ồn ào, gây náo động.

буянить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là буя́нить (phiên âm Latinh bujánitʹ, IPA [bʊˈjænʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.