буя́нить
Dấu sắc trên буя́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
буя́нить nghĩa là làm ồn ào, gây náo động.
Nghĩa của буя́нить
Động từ
- Làm ồn ào, gây náo động.
Chia động từ буя́нить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | буя́ню |
| ты | буя́нишь |
| он / она́ / оно́ | буя́нит |
| мы | буя́ним |
| вы | буя́ните |
| они́ | буя́нят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + буянить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | буя́нил |
| Giống cái (она́) | буя́нила |
| Giống trung (оно́) | буя́нило |
| Số nhiều (они́) | буя́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | буя́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | буя́ньте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với буя́нить
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
буянить nghĩa là gì?
буянить (động từ) nghĩa là làm ồn ào, gây náo động.
буянить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là буя́нить (phiên âm Latinh bujánitʹ, IPA [bʊˈjænʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.