бу́йствовать
Dấu sắc trên бу́йствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бу́йствовать nghĩa là hành động ngang tàng, làm điều bạo ngược.
Nghĩa của бу́йствовать
Động từ
- Hành động ngang tàng, làm điều bạo ngược; (бесчинствовать) hoành hành; (о сумасшедшем) hành hung.
Chia động từ бу́йствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бу́йствую |
| ты | бу́йствуешь |
| он / она́ / оно́ | бу́йствует |
| мы | бу́йствуем |
| вы | бу́йствуете |
| они́ | бу́йствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + буйствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бу́йствовал |
| Giống cái (она́) | бу́йствовала |
| Giống trung (оно́) | бу́йствовало |
| Số nhiều (они́) | бу́йствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бу́йствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бу́йствуйте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бу́йствовать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
буйствовать nghĩa là gì?
буйствовать (động từ) nghĩa là hành động ngang tàng, làm điều bạo ngược.
буйствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бу́йствовать (phiên âm Latinh bújstvovatʹ, IPA [ˈbujstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.