ввали́ться
Dấu sắc trên ввали́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ввали́ться nghĩa là lõm vào, hóp vào.
Nghĩa của ввали́ться
Thể hoàn thành của вва́ливаться.
Động từ
- Lõm vào, hóp vào, hõm vào, trũng xuống.
- khẩu ngữ Đổ xô vào, bước thình thịch vào.
Cặp thể của ввали́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ввали́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ввалю́сь |
| ты | вва́лишься |
| он / она́ / оно́ | вва́лится |
| мы | вва́лимся |
| вы | вва́литесь |
| они́ | вва́лятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ввали́лся |
| Giống cái (она́) | ввали́лась |
| Giống trung (оно́) | ввали́лось |
| Số nhiều (они́) | ввали́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ввали́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ввали́тесь |
Họ từ của ввали́ться
Câu hỏi thường gặp
ввалиться nghĩa là gì?
ввалиться (động từ) nghĩa là lõm vào, hóp vào.
ввалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ввали́ться (phiên âm Latinh vvalítʹsja, IPA [vːɐˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.