взвали́ть
Dấu sắc trên взвали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взвали́ть nghĩa là chất lên, xếp lên.
Nghĩa của взвали́ть
Thể hoàn thành của взва́ливать.
Động từ
- Chất... lên, xếp... lên, đặt... lên, nhấc... lên.
Cặp thể của взвали́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взвали́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взвалю́ |
| ты | взва́лишь |
| он / она́ / оно́ | взва́лит |
| мы | взва́лим |
| вы | взва́лите |
| они́ | взва́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взвали́л |
| Giống cái (она́) | взвали́ла |
| Giống trung (оно́) | взвали́ло |
| Số nhiều (они́) | взвали́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взвали́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взвали́те |
Họ từ của взвали́ть
Câu hỏi thường gặp
взвалить nghĩa là gì?
взвалить (động từ) nghĩa là chất lên, xếp lên.
взвалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взвали́ть (phiên âm Latinh vzvalítʹ, IPA [vzvɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.