TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взвали́ть

thể hoàn thành
vzvalítʹ[vzvɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взвали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взвали́ть nghĩa là chất lên, xếp lên.

Nghĩa của взвали́ть

Thể hoàn thành của взва́ливать.

Động từ

  1. Chất... lên, xếp... lên, đặt... lên, nhấc... lên.

Cặp thể của взвали́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взвали́ть

NgôiTương lai
явзвалю́
тывзва́лишь
он / она́ / оно́взва́лит
мывзва́лим
вывзва́лите
они́взва́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взвали́л
Giống cái (она́)взвали́ла
Giống trung (оно́)взвали́ло
Số nhiều (они́)взвали́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взвали́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взвали́те

Họ từ của взвали́ть

Câu hỏi thường gặp

взвалить nghĩa là gì?

взвалить (động từ) nghĩa là chất lên, xếp lên.

взвалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взвали́ть (phiên âm Latinh vzvalítʹ, IPA [vzvɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.