TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взводи́ть

thể chưa hoàn thành
vzvodítʹ[vzvɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взводи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взводи́ть nghĩa là đặt điều, vu cáo.

Nghĩa của взводи́ть

Động từ

  1. приписывать кому-л. что-л. Đặt điều, vu cáo, vu khống, vu oan, vu thác, vu.
    • взводи́ть клевету́ на кого́-л.đặt điều vu khống ai
    • взводи́ть обвине́ние на кого́-л.đặt điều vu cáo ai

Cặp thể của взводи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взводи́ть

NgôiHiện tại
явзвожу́
тывзво́дишь
он / она́ / оно́взво́дит
мывзво́дим
вывзво́дите
они́взво́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взводить.

Quá khứ

Giống đực (он)взводи́л
Giống cái (она́)взводи́ла
Giống trung (оно́)взводи́ло
Số nhiều (они́)взводи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взводи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взводи́те

Họ từ của взводи́ть

Câu hỏi thường gặp

взводить nghĩa là gì?

взводить (động từ) nghĩa là đặt điều, vu cáo.

взводить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взводи́ть (phiên âm Latinh vzvodítʹ, IPA [vzvɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.