взводи́ть
Dấu sắc trên взводи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взводи́ть nghĩa là đặt điều, vu cáo.
Nghĩa của взводи́ть
Động từ
- приписывать кому-л. что-л. Đặt điều, vu cáo, vu khống, vu oan, vu thác, vu.
- взводи́ть клевету́ на кого́-л.đặt điều vu khống ai
- взводи́ть обвине́ние на кого́-л.đặt điều vu cáo ai
Cặp thể của взводи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взводи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взвожу́ |
| ты | взво́дишь |
| он / она́ / оно́ | взво́дит |
| мы | взво́дим |
| вы | взво́дите |
| они́ | взво́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взводить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взводи́л |
| Giống cái (она́) | взводи́ла |
| Giống trung (оно́) | взводи́ло |
| Số nhiều (они́) | взводи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взводи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взводи́те |
Họ từ của взводи́ть
Câu hỏi thường gặp
взводить nghĩa là gì?
взводить (động từ) nghĩa là đặt điều, vu cáo.
взводить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взводи́ть (phiên âm Latinh vzvodítʹ, IPA [vzvɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.