взвести́
Dấu sắc trên взвести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взвести́ nghĩa là đặt điều, vu cáo.
Nghĩa của взвести́
Thể hoàn thành của взводи́ть.
Động từ
- Đặt điều, vu cáo, vu khống, vu oan, vu thác, vu.
Cặp thể của взвести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взвести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взведу́ |
| ты | взведёшь |
| он / она́ / оно́ | взведёт |
| мы | взведём |
| вы | взведёте |
| они́ | взведу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взвёл |
| Giống cái (она́) | взвела́ |
| Giống trung (оно́) | взвело́ |
| Số nhiều (они́) | взвели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взведи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взведи́те |
Họ từ của взвести́
Câu hỏi thường gặp
взвести nghĩa là gì?
взвести (động từ) nghĩa là đặt điều, vu cáo.
взвести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взвести́ (phiên âm Latinh vzvestí, IPA [vzvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.