TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взвести́

thể hoàn thành
vzvestí[vzvʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взвести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взвести́ nghĩa là đặt điều, vu cáo.

Nghĩa của взвести́

Thể hoàn thành của взводи́ть.

Động từ

  1. Đặt điều, vu cáo, vu khống, vu oan, vu thác, vu.

Cặp thể của взвести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взвести́

NgôiTương lai
явзведу́
тывзведёшь
он / она́ / оно́взведёт
мывзведём
вывзведёте
они́взведу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взвёл
Giống cái (она́)взвела́
Giống trung (оно́)взвело́
Số nhiều (они́)взвели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взведи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взведи́те

Họ từ của взвести́

Câu hỏi thường gặp

взвести nghĩa là gì?

взвести (động từ) nghĩa là đặt điều, vu cáo.

взвести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взвести́ (phiên âm Latinh vzvestí, IPA [vzvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.