воспо́лнить
Dấu sắc trên воспо́лнить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воспо́лнить nghĩa là bổ sung, bổ khuyết.
Nghĩa của воспо́лнить
Thể hoàn thành của восполня́ть.
Động từ
- Bổ sung, bổ khuyết, bổ túc, bù vào, bù đắp, thêm vào cho đủ.
Cặp thể của воспо́лнить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воспо́лнить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | воспо́лню |
| ты | воспо́лнишь |
| он / она́ / оно́ | воспо́лнит |
| мы | воспо́лним |
| вы | воспо́лните |
| они́ | воспо́лнят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воспо́лнил |
| Giống cái (она́) | воспо́лнила |
| Giống trung (оно́) | воспо́лнило |
| Số nhiều (они́) | воспо́лнили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воспо́лни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воспо́лните |
Họ từ của воспо́лнить
Câu hỏi thường gặp
восполнить nghĩa là gì?
восполнить (động từ) nghĩa là bổ sung, bổ khuyết.
восполнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воспо́лнить (phiên âm Latinh vospólnitʹ, IPA [vɐˈspoɫnʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.