TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полне́ть

thể chưa hoàn thành
polnétʹ[pɐɫˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полне́ть nghĩa là béo ra, mập ra.

Nghĩa của полне́ть

Động từ

  1. Béo ra, mập ra, đẫy ra, đầy đẫy ra, phát phì.

Cặp thể của полне́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ полне́ть

NgôiHiện tại
яполне́ю
тыполне́ешь
он / она́ / оно́полне́ет
мыполне́ем
выполне́ете
они́полне́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + полнеть.

Quá khứ

Giống đực (он)полне́л
Giống cái (она́)полне́ла
Giống trung (оно́)полне́ло
Số nhiều (они́)полне́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)полне́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)полне́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với полне́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

полнеть nghĩa là gì?

полнеть (động từ) nghĩa là béo ra, mập ra.

полнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полне́ть (phiên âm Latinh polnétʹ, IPA [pɐɫˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.