полне́ть
Dấu sắc trên полне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полне́ть nghĩa là béo ra, mập ra.
Nghĩa của полне́ть
Động từ
- Béo ra, mập ra, đẫy ra, đầy đẫy ra, phát phì.
Cặp thể của полне́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ полне́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | полне́ю |
| ты | полне́ешь |
| он / она́ / оно́ | полне́ет |
| мы | полне́ем |
| вы | полне́ете |
| они́ | полне́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + полнеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | полне́л |
| Giống cái (она́) | полне́ла |
| Giống trung (оно́) | полне́ло |
| Số nhiều (они́) | полне́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | полне́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | полне́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với полне́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
полнеть nghĩa là gì?
полнеть (động từ) nghĩa là béo ra, mập ra.
полнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полне́ть (phiên âm Latinh polnétʹ, IPA [pɐɫˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.