всу́нуть
Dấu sắc trên всу́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
всу́нуть nghĩa là xỏ, đút.
Nghĩa của всу́нуть
Thể hoàn thành của всо́вывать.
Động từ
- Xỏ, đút, nhét, ấn... vào, luồn... vào.
Cặp thể của всу́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ всу́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | всу́ну |
| ты | всу́нешь |
| он / она́ / оно́ | всу́нет |
| мы | всу́нем |
| вы | всу́нете |
| они́ | всу́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | всу́нул |
| Giống cái (она́) | всу́нула |
| Giống trung (оно́) | всу́нуло |
| Số nhiều (они́) | всу́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | всу́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | всу́ньте |
Họ từ của всу́нуть
Câu hỏi thường gặp
всунуть nghĩa là gì?
всунуть (động từ) nghĩa là xỏ, đút.
всунуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là всу́нуть (phiên âm Latinh vsúnutʹ, IPA [ˈfsunʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.