TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

всу́нуть

thể hoàn thành
vsúnutʹ[ˈfsunʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên всу́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

всу́нуть nghĩa là xỏ, đút.

Nghĩa của всу́нуть

Thể hoàn thành của всо́вывать.

Động từ

  1. Xỏ, đút, nhét, ấn... vào, luồn... vào.

Cặp thể của всу́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ всу́нуть

NgôiTương lai
явсу́ну
тывсу́нешь
он / она́ / оно́всу́нет
мывсу́нем
вывсу́нете
они́всу́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)всу́нул
Giống cái (она́)всу́нула
Giống trung (оно́)всу́нуло
Số nhiều (они́)всу́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)всу́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)всу́ньте

Họ từ của всу́нуть

Câu hỏi thường gặp

всунуть nghĩa là gì?

всунуть (động từ) nghĩa là xỏ, đút.

всунуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là всу́нуть (phiên âm Latinh vsúnutʹ, IPA [ˈfsunʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.