TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

встрепену́ться

thể hoàn thành
vstrepenútʹsja[fstrʲɪpʲɪˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên встрепену́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

встрепену́ться nghĩa là rùng mình, giật mình, tươi tỉnh lên, sôi nổi lên.

Nghĩa của встрепену́ться

Động từ

  1. Rùng mình, giật mình; (о птице) giũ lông, giũ lông giũ cánh.
  2. оживиться Tươi tỉnh lên, sôi nổi lên, tỉnh táo ra.
  3. о сердце Đập nhanh lên.

Chia động từ встрепену́ться

NgôiTương lai
явстрепену́сь
тывстрепенёшься
он / она́ / оно́встрепенётся
мывстрепенёмся
вывстрепенётесь
они́встрепену́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)встрепену́лся
Giống cái (она́)встрепену́лась
Giống trung (оно́)встрепену́лось
Số nhiều (они́)встрепену́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)встрепени́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)встрепени́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với встрепену́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của встрепену́ться

Câu hỏi thường gặp

встрепенуться nghĩa là gì?

встрепенуться (động từ) nghĩa là rùng mình, giật mình, tươi tỉnh lên, sôi nổi lên.

встрепенуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là встрепену́ться (phiên âm Latinh vstrepenútʹsja, IPA [fstrʲɪpʲɪˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.