TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́везти

thể hoàn thành
vývezti[ˈvɨvʲɪsʲtʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́везти chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́везти nghĩa là chở ra, chở đi, chở đến, đưa đến.

Nghĩa của вы́везти

Thể hoàn thành của вывози́ть.

Động từ

  1. Chở... ra, chở... đi, chuyển... đi, mang đi.
  2. Chở... đến, đưa... đến, đem... đến, mang... đến.
  3. Mang theo, đem theo.
  4. Xuất khẩu.

Cặp thể của вы́везти

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́везти

NgôiTương lai
явы́везу
тывы́везешь
он / она́ / оно́вы́везет
мывы́везем
вывы́везете
они́вы́везут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́вез
Giống cái (она́)вы́везла
Giống trung (оно́)вы́везло
Số nhiều (они́)вы́везли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́вези
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́везите

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́везти

Đồng nghĩa

Họ từ của вы́везти

Câu hỏi thường gặp

вывезти nghĩa là gì?

вывезти (động từ) nghĩa là chở ra, chở đi, chở đến, đưa đến.

вывезти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́везти (phiên âm Latinh vývezti, IPA [ˈvɨvʲɪsʲtʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.