TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выкру́чиваться

thể chưa hoàn thành
vykrúčivatʹsja[vɨˈkrut͡ɕɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выкру́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выкру́чиваться nghĩa là vặn ra, tháo ra.

Nghĩa của выкру́чиваться

Động từ

  1. [Được, bị] vặn ra, tháo ra; (выпутываться) thoát khỏi, vượt khỏi, gỡ bí.

Chia động từ выкру́чиваться

NgôiHiện tại
явыкру́чиваюсь
тывыкру́чиваешься
он / она́ / оно́выкру́чивается
мывыкру́чиваемся
вывыкру́чиваетесь
они́выкру́чиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выкручиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)выкру́чивался
Giống cái (она́)выкру́чивалась
Giống trung (оно́)выкру́чивалось
Số nhiều (они́)выкру́чивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выкру́чивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выкру́чивайтесь

Họ từ của выкру́чиваться

Câu hỏi thường gặp

выкручиваться nghĩa là gì?

выкручиваться (động từ) nghĩa là vặn ra, tháo ra.

выкручиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выкру́чиваться (phiên âm Latinh vykrúčivatʹsja, IPA [vɨˈkrut͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.