TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́курить

thể hoàn thành
výkuritʹ[ˈvɨkʊrʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́курить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́курить nghĩa là hút, hun khói, xông khói.

Nghĩa của вы́курить

Thể hoàn thành của выку́ривать.

Động từ

  1. Hút [hết].
  2. Hun khói, xông khói; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) đuổi khéo, tống... đi, đuổi... đi.

Cặp thể của вы́курить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́курить

NgôiTương lai
явы́курю
тывы́куришь
он / она́ / оно́вы́курит
мывы́курим
вывы́курите
они́вы́курят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́курил
Giống cái (она́)вы́курила
Giống trung (оно́)вы́курило
Số nhiều (они́)вы́курили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́кури
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́курите

Họ từ của вы́курить

Câu hỏi thường gặp

выкурить nghĩa là gì?

выкурить (động từ) nghĩa là hút, hun khói, xông khói.

выкурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́курить (phiên âm Latinh výkuritʹ, IPA [ˈvɨkʊrʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.