вы́курить
Dấu sắc trên вы́курить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́курить nghĩa là hút, hun khói, xông khói.
Nghĩa của вы́курить
Thể hoàn thành của выку́ривать.
Động từ
- Hút [hết].
- Hun khói, xông khói; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) đuổi khéo, tống... đi, đuổi... đi.
Cặp thể của вы́курить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́курить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́курю |
| ты | вы́куришь |
| он / она́ / оно́ | вы́курит |
| мы | вы́курим |
| вы | вы́курите |
| они́ | вы́курят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́курил |
| Giống cái (она́) | вы́курила |
| Giống trung (оно́) | вы́курило |
| Số nhiều (они́) | вы́курили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́кури |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́курите |
Họ từ của вы́курить
Câu hỏi thường gặp
выкурить nghĩa là gì?
выкурить (động từ) nghĩa là hút, hun khói, xông khói.
выкурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́курить (phiên âm Latinh výkuritʹ, IPA [ˈvɨkʊrʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.