выны́ривать
Dấu sắc trên выны́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выны́ривать nghĩa là ngoi lên, nhoi lên.
Nghĩa của выны́ривать
Động từ
- Ngoi lên, nhoi lên, ngóc lên; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (внезапно появиться) bỗng hiện ra, bỗng xuất hiện.
Cặp thể của выны́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выны́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выны́риваю |
| ты | выны́риваешь |
| он / она́ / оно́ | выны́ривает |
| мы | выны́риваем |
| вы | выны́риваете |
| они́ | выны́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выныривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выны́ривал |
| Giống cái (она́) | выны́ривала |
| Giống trung (оно́) | выны́ривало |
| Số nhiều (они́) | выны́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выны́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выны́ривайте |
Họ từ của выны́ривать
Câu hỏi thường gặp
выныривать nghĩa là gì?
выныривать (động từ) nghĩa là ngoi lên, nhoi lên.
выныривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выны́ривать (phiên âm Latinh vynýrivatʹ, IPA [vɨˈnɨrʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.