вы́нырнуть
Dấu sắc trên вы́нырнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́нырнуть nghĩa là ngoi lên, nhoi lên.
Nghĩa của вы́нырнуть
Thể hoàn thành của выны́ривать.
Động từ
- Ngoi lên, nhoi lên, ngóc lên; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (внезапно появиться) bỗng hiện ra, bỗng xuất hiện.
Cặp thể của вы́нырнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́нырнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́нырну |
| ты | вы́нырнешь |
| он / она́ / оно́ | вы́нырнет |
| мы | вы́нырнем |
| вы | вы́нырнете |
| они́ | вы́нырнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́нырнул |
| Giống cái (она́) | вы́нырнула |
| Giống trung (оно́) | вы́нырнуло |
| Số nhiều (они́) | вы́нырнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́нырни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́нырните |
Họ từ của вы́нырнуть
Câu hỏi thường gặp
вынырнуть nghĩa là gì?
вынырнуть (động từ) nghĩa là ngoi lên, nhoi lên.
вынырнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́нырнуть (phiên âm Latinh výnyrnutʹ, IPA [ˈvɨnɨrnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.