TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́нырнуть

thể hoàn thành
výnyrnutʹ[ˈvɨnɨrnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́нырнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́нырнуть nghĩa là ngoi lên, nhoi lên.

Nghĩa của вы́нырнуть

Thể hoàn thành của выны́ривать.

Động từ

  1. Ngoi lên, nhoi lên, ngóc lên; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (внезапно появиться) bỗng hiện ra, bỗng xuất hiện.

Cặp thể của вы́нырнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́нырнуть

NgôiTương lai
явы́нырну
тывы́нырнешь
он / она́ / оно́вы́нырнет
мывы́нырнем
вывы́нырнете
они́вы́нырнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́нырнул
Giống cái (она́)вы́нырнула
Giống trung (оно́)вы́нырнуло
Số nhiều (они́)вы́нырнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́нырни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́нырните

Họ từ của вы́нырнуть

Câu hỏi thường gặp

вынырнуть nghĩa là gì?

вынырнуть (động từ) nghĩa là ngoi lên, nhoi lên.

вынырнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́нырнуть (phiên âm Latinh výnyrnutʹ, IPA [ˈvɨnɨrnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.