дозре́ть
Dấu sắc trên дозре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дозре́ть nghĩa là chín.
Nghĩa của дозре́ть
Thể hoàn thành của дозрева́ть.
Động từ
- Chín.
Cặp thể của дозре́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дозре́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дозре́ю |
| ты | дозре́ешь |
| он / она́ / оно́ | дозре́ет |
| мы | дозре́ем |
| вы | дозре́ете |
| они́ | дозре́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дозре́л |
| Giống cái (она́) | дозре́ла |
| Giống trung (оно́) | дозре́ло |
| Số nhiều (они́) | дозре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дозре́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дозре́йте |
Họ từ của дозре́ть
Câu hỏi thường gặp
дозреть nghĩa là gì?
дозреть (động từ) nghĩa là chín.
дозреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дозре́ть (phiên âm Latinh dozrétʹ, IPA [dɐzˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.