TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

до́лжность

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dólžnostʹ[ˈdoɫʐnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên до́лжность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

до́лжность nghĩa là chức vụ, chức.

Nghĩa của до́лжность

Danh từ

  1. Chức vụ, chức, chức vị, cương vị.
    • занимать до́лжностьgiữ chức (chức vụ, cương vị)

Biến cách của до́лжность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?до́лжностьдо́лжности
Sinh cách кого? чего?до́лжностидолжносте́й
Tặng cách кому? чему?до́лжностидолжностя́м
Đối cách кого? что?до́лжностьдо́лжности
Công cụ cách кем? чем?до́лжностьюдолжностя́ми
Giới cách о ком? о чём?до́лжностидолжностя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với до́лжность

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

должность nghĩa là gì?

должность (danh từ) nghĩa là chức vụ, chức.

должность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là до́лжность (phiên âm Latinh dólžnostʹ, IPA [ˈdoɫʐnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.