TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удорожи́ться

thể hoàn thành
udorožítʹsja[ʊdərɐˈʐɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удорожи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удорожи́ться nghĩa là đắt hơn, lên giá.

Nghĩa của удорожи́ться

Thể hoàn thành của удорожа́ться.

Động từ

  1. Đắt hơn, lên giá, tăng giá, đắt đỏ lên.

Cặp thể của удорожи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ удорожи́ться

NgôiTương lai
яудорожу́сь
тыудорожи́шься
он / она́ / оно́удорожи́тся
мыудорожи́мся
выудорожи́тесь
они́удорожа́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)удорожи́лся
Giống cái (она́)удорожи́лась
Giống trung (оно́)удорожи́лось
Số nhiều (они́)удорожи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удорожи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удорожи́тесь

Họ từ của удорожи́ться

Câu hỏi thường gặp

удорожиться nghĩa là gì?

удорожиться (động từ) nghĩa là đắt hơn, lên giá.

удорожиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удорожи́ться (phiên âm Latinh udorožítʹsja, IPA [ʊdərɐˈʐɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.