удорожа́ться
Dấu sắc trên удорожа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удорожа́ться nghĩa là đắt hơn, lên giá.
Nghĩa của удорожа́ться
Động từ
- Đắt hơn, lên giá, tăng giá, đắt đỏ lên.
Cặp thể của удорожа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удорожа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | удорожа́юсь |
| ты | удорожа́ешься |
| он / она́ / оно́ | удорожа́ется |
| мы | удорожа́емся |
| вы | удорожа́етесь |
| они́ | удорожа́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удорожа́лся |
| Giống cái (она́) | удорожа́лась |
| Giống trung (оно́) | удорожа́лось |
| Số nhiều (они́) | удорожа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удорожа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удорожа́йтесь |
Họ từ của удорожа́ться
Câu hỏi thường gặp
удорожаться nghĩa là gì?
удорожаться (động từ) nghĩa là đắt hơn, lên giá.
удорожаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удорожа́ться (phiên âm Latinh udorožátʹsja, IPA [ʊdərɐˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.