дрожа́щий
Dấu sắc trên дрожа́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дрожа́щий nghĩa là run, rung.
Nghĩa của дрожа́щий
Tính từ
- Run, rung, rung rinh, run run, rung rung.
- дрожа́щим го́лосомbằng giọng run run
Biến cách của дрожа́щий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дрожа́щий | дрожа́щее | дрожа́щая | дрожа́щие |
| Sinh cách | дрожа́щего | дрожа́щего | дрожа́щей | дрожа́щих |
| Tặng cách | дрожа́щему | дрожа́щему | дрожа́щей | дрожа́щим |
| Đối cách | дрожа́щий / дрожа́щего | дрожа́щее | дрожа́щую | дрожа́щие / дрожа́щих |
| Công cụ cách | дрожа́щим | дрожа́щим | дрожа́щей | дрожа́щими |
| Giới cách | дрожа́щем | дрожа́щем | дрожа́щей | дрожа́щих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của дрожа́щий
Câu hỏi thường gặp
дрожащий nghĩa là gì?
дрожащий (tính từ) nghĩa là run, rung.
дрожащий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дрожа́щий (phiên âm Latinh drožáščij, IPA [drɐˈʐaɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.