TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загрести́

thể hoàn thành
zagrestí[zəɡrʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загрести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загрести́ nghĩa là cào thành đống, bơi, chèo.

Nghĩa của загрести́

Thể hoàn thành của загреба́ть.

Động từ

  1. Cào... thành đống; (nghĩa bóng) hốt, vơ vét.
  2. Bơi, chèo.

Cặp thể của загрести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ загрести́

NgôiTương lai
язагребу́
тызагребёшь
он / она́ / оно́загребёт
мызагребём
вызагребёте
они́загребу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)загрёб
Giống cái (она́)загребла́
Giống trung (оно́)загребло́
Số nhiều (они́)загребли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загреби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загреби́те

Họ từ của загрести́

Câu hỏi thường gặp

загрести nghĩa là gì?

загрести (động từ) nghĩa là cào thành đống, bơi, chèo.

загрести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загрести́ (phiên âm Latinh zagrestí, IPA [zəɡrʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.