загрести́
Dấu sắc trên загрести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загрести́ nghĩa là cào thành đống, bơi, chèo.
Nghĩa của загрести́
Thể hoàn thành của загреба́ть.
Động từ
- Cào... thành đống; (nghĩa bóng) hốt, vơ vét.
- Bơi, chèo.
Cặp thể của загрести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загрести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | загребу́ |
| ты | загребёшь |
| он / она́ / оно́ | загребёт |
| мы | загребём |
| вы | загребёте |
| они́ | загребу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загрёб |
| Giống cái (она́) | загребла́ |
| Giống trung (оно́) | загребло́ |
| Số nhiều (они́) | загребли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загреби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загреби́те |
Họ từ của загрести́
Câu hỏi thường gặp
загрести nghĩa là gì?
загрести (động từ) nghĩa là cào thành đống, bơi, chèo.
загрести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загрести́ (phiên âm Latinh zagrestí, IPA [zəɡrʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.