TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зазева́ться

thể hoàn thành
zazevátʹsja[zəzʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зазева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зазева́ться nghĩa là mải nhìn, nhìn ngơ ngác.

Nghĩa của зазева́ться

Động từ

  1. Mải nhìn, nhìn ngơ ngác, nhìn ngẩn ngơ.

Chia động từ зазева́ться

NgôiTương lai
язазева́юсь
тызазева́ешься
он / она́ / оно́зазева́ется
мызазева́емся
вызазева́етесь
они́зазева́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зазева́лся
Giống cái (она́)зазева́лась
Giống trung (оно́)зазева́лось
Số nhiều (они́)зазева́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зазева́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зазева́йтесь

Họ từ của зазева́ться

Câu hỏi thường gặp

зазеваться nghĩa là gì?

зазеваться (động từ) nghĩa là mải nhìn, nhìn ngơ ngác.

зазеваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зазева́ться (phiên âm Latinh zazevátʹsja, IPA [zəzʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.