зазева́ться
Dấu sắc trên зазева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зазева́ться nghĩa là mải nhìn, nhìn ngơ ngác.
Nghĩa của зазева́ться
Động từ
- Mải nhìn, nhìn ngơ ngác, nhìn ngẩn ngơ.
Chia động từ зазева́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зазева́юсь |
| ты | зазева́ешься |
| он / она́ / оно́ | зазева́ется |
| мы | зазева́емся |
| вы | зазева́етесь |
| они́ | зазева́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зазева́лся |
| Giống cái (она́) | зазева́лась |
| Giống trung (оно́) | зазева́лось |
| Số nhiều (они́) | зазева́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зазева́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зазева́йтесь |
Họ từ của зазева́ться
Câu hỏi thường gặp
зазеваться nghĩa là gì?
зазеваться (động từ) nghĩa là mải nhìn, nhìn ngơ ngác.
зазеваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зазева́ться (phiên âm Latinh zazevátʹsja, IPA [zəzʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.