TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закали́ться

thể hoàn thành
zakalítʹsja[zəkɐˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закали́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закали́ться nghĩa là được tôi, luyện.

Nghĩa của закали́ться

Thể hoàn thành của закаля́ться.

Động từ

  1. Được tôi, luyện.

Cặp thể của закали́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ закали́ться

NgôiTương lai
язакалю́сь
тызакали́шься
он / она́ / оно́закали́тся
мызакали́мся
вызакали́тесь
они́закаля́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)закали́лся
Giống cái (она́)закали́лась
Giống trung (оно́)закали́лось
Số nhiều (они́)закали́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закали́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закали́тесь

Họ từ của закали́ться

Câu hỏi thường gặp

закалиться nghĩa là gì?

закалиться (động từ) nghĩa là được tôi, luyện.

закалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закали́ться (phiên âm Latinh zakalítʹsja, IPA [zəkɐˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.