TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

залежа́ться

thể hoàn thành
zaležátʹsja[zəlʲɪˈʐat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên залежа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

залежа́ться nghĩa là nằm lâu, nằm đọng, nằm rán, ngủ dậy trưa.

Nghĩa của залежа́ться

Thể hoàn thành của залёживаться.

Động từ

  1. Nằm lâu, nằm đọng.
  2. Nằm rán, ngủ dậy trưa.
  3. Nằm đọng, ứ đọng, bị ế.
  4. [bị] để hỏng.

Cặp thể của залежа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ залежа́ться

NgôiTương lai
язалежу́сь
тызалежи́шься
он / она́ / оно́залежи́тся
мызалежи́мся
вызалежи́тесь
они́залежа́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)залежа́лся
Giống cái (она́)залежа́лась
Giống trung (оно́)залежа́лось
Số nhiều (они́)залежа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)залежи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)залежи́тесь

Họ từ của залежа́ться

Câu hỏi thường gặp

залежаться nghĩa là gì?

залежаться (động từ) nghĩa là nằm lâu, nằm đọng, nằm rán, ngủ dậy trưa.

залежаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là залежа́ться (phiên âm Latinh zaležátʹsja, IPA [zəlʲɪˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.