занести́сь
Dấu sắc trên занести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
занести́сь nghĩa là làm cao, lên mặt.
Nghĩa của занести́сь
Thể hoàn thành của заноси́ться.
Động từ
- khẩu ngữ Làm cao, lên mặt.
Cặp thể của занести́сь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ занести́сь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | занесу́сь |
| ты | занесёшься |
| он / она́ / оно́ | занесётся |
| мы | занесёмся |
| вы | занесётесь |
| они́ | занесу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | занёсся |
| Giống cái (она́) | занесла́сь |
| Giống trung (оно́) | занесло́сь |
| Số nhiều (они́) | занесли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | занеси́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | занеси́тесь |
Họ từ của занести́сь
Câu hỏi thường gặp
занестись nghĩa là gì?
занестись (động từ) nghĩa là làm cao, lên mặt.
занестись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là занести́сь (phiên âm Latinh zanestísʹ, IPA [zənʲɪˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.