TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заноси́ться

thể chưa hoàn thành
zanosítʹsja[zənɐˈsʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заноси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заноси́ться nghĩa là làm cao, lên mặt.

Nghĩa của заноси́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ зазнаваться Làm cao, lên mặt.

Cặp thể của заноси́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заноси́ться

NgôiHiện tại
язаношу́сь
тызано́сишься
он / она́ / оно́зано́сится
мызано́симся
вызано́ситесь
они́зано́сятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заноситься.

Quá khứ

Giống đực (он)заноси́лся
Giống cái (она́)заноси́лась
Giống trung (оно́)заноси́лось
Số nhiều (они́)заноси́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заноси́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заноси́тесь

Họ từ của заноси́ться

Câu hỏi thường gặp

заноситься nghĩa là gì?

заноситься (động từ) nghĩa là làm cao, lên mặt.

заноситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заноси́ться (phiên âm Latinh zanosítʹsja, IPA [zənɐˈsʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.