запа́ливать
Dấu sắc trên запа́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запа́ливать nghĩa là nhóm.
Nghĩa của запа́ливать
Động từ
- Nhóm.
Cặp thể của запа́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запа́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | запа́ливаю |
| ты | запа́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | запа́ливает |
| мы | запа́ливаем |
| вы | запа́ливаете |
| они́ | запа́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запаливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запа́ливал |
| Giống cái (она́) | запа́ливала |
| Giống trung (оно́) | запа́ливало |
| Số nhiều (они́) | запа́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запа́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запа́ливайте |
Họ từ của запа́ливать
Câu hỏi thường gặp
запаливать nghĩa là gì?
запаливать (động từ) nghĩa là nhóm.
запаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запа́ливать (phiên âm Latinh zapálivatʹ, IPA [zɐˈpalʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.