TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зарази́ться

thể hoàn thành
zarazítʹsja[zərɐˈzʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зарази́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зарази́ться nghĩa là bị lây, nhiễm.

Nghĩa của зарази́ться

Thể hoàn thành của заража́ться.

Động từ

  1. Bị lây, nhiễm [bệnh], cảm nhiểm, bị truyền nhiễm; (получить инфекцию) nhiễm trùng.

Cặp thể của зарази́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зарази́ться

NgôiTương lai
язаражу́сь
тызарази́шься
он / она́ / оно́зарази́тся
мызарази́мся
вызарази́тесь
они́заразя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зарази́лся
Giống cái (она́)зарази́лась
Giống trung (оно́)зарази́лось
Số nhiều (они́)зарази́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зарази́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зарази́тесь

Họ từ của зарази́ться

Câu hỏi thường gặp

заразиться nghĩa là gì?

заразиться (động từ) nghĩa là bị lây, nhiễm.

заразиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зарази́ться (phiên âm Latinh zarazítʹsja, IPA [zərɐˈzʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.