застаре́лый
Dấu sắc trên застаре́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
застаре́лый nghĩa là thâm căn cố đế, đã lâu ngày.
Nghĩa của застаре́лый
Tính từ
- Thâm căn cố đế, đã lâu ngày; (о болезни) kinh niên, đã nhiễm lâu.
Biến cách của застаре́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | застаре́лый | застаре́лое | застаре́лая | застаре́лые |
| Sinh cách | застаре́лого | застаре́лого | застаре́лой | застаре́лых |
| Tặng cách | застаре́лому | застаре́лому | застаре́лой | застаре́лым |
| Đối cách | застаре́лый / застаре́лого | застаре́лое | застаре́лую | застаре́лые / застаре́лых |
| Công cụ cách | застаре́лым | застаре́лым | застаре́лой | застаре́лыми |
| Giới cách | застаре́лом | застаре́лом | застаре́лой | застаре́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của застаре́лый
Câu hỏi thường gặp
застарелый nghĩa là gì?
застарелый (tính từ) nghĩa là thâm căn cố đế, đã lâu ngày.
застарелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là застаре́лый (phiên âm Latinh zastarélyj, IPA [zəstɐˈrʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.