TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

застаре́лый

zastarélyj[zəstɐˈrʲeɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên застаре́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

застаре́лый nghĩa là thâm căn cố đế, đã lâu ngày.

Nghĩa của застаре́лый

Tính từ

  1. Thâm căn cố đế, đã lâu ngày; (о болезни) kinh niên, đã nhiễm lâu.

Biến cách của застаре́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзастаре́лыйзастаре́лоезастаре́лаязастаре́лые
Sinh cáchзастаре́логозастаре́логозастаре́лойзастаре́лых
Tặng cáchзастаре́ломузастаре́ломузастаре́лойзастаре́лым
Đối cáchзастаре́лый / застаре́логозастаре́лоезастаре́луюзастаре́лые / застаре́лых
Công cụ cáchзастаре́лымзастаре́лымзастаре́лойзастаре́лыми
Giới cáchзастаре́ломзастаре́ломзастаре́лойзастаре́лых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của застаре́лый

Câu hỏi thường gặp

застарелый nghĩa là gì?

застарелый (tính từ) nghĩa là thâm căn cố đế, đã lâu ngày.

застарелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là застаре́лый (phiên âm Latinh zastarélyj, IPA [zəstɐˈrʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.