TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

застира́ть

thể hoàn thành
zastirátʹ[zəsʲtʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên застира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

застира́ть nghĩa là gột, rửa, giặt mòn, giặt hỏng.

Nghĩa của застира́ть

Thể hoàn thành của засти́рывать.

Động từ

  1. Gột, rửa.
  2. Giặt mòn, giặt hỏng.

Cặp thể của застира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ застира́ть

NgôiTương lai
язастира́ю
тызастира́ешь
он / она́ / оно́застира́ет
мызастира́ем
вызастира́ете
они́застира́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)застира́л
Giống cái (она́)застира́ла
Giống trung (оно́)застира́ло
Số nhiều (они́)застира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)застира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)застира́йте

Họ từ của застира́ть

Câu hỏi thường gặp

застирать nghĩa là gì?

застирать (động từ) nghĩa là gột, rửa, giặt mòn, giặt hỏng.

застирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là застира́ть (phiên âm Latinh zastirátʹ, IPA [zəsʲtʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.