затере́ть
Dấu sắc trên затере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затере́ть nghĩa là tẩy, xóa, lau, chùi.
Nghĩa của затере́ть
Thể hoàn thành của затира́ть.
Động từ
- Tẩy, xóa.
- Lau, chùi.
- Chèn, ép, lấn.
Cặp thể của затере́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затере́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | затру́ |
| ты | затрёшь |
| он / она́ / оно́ | затрёт |
| мы | затрём |
| вы | затрёте |
| они́ | затру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затёр |
| Giống cái (она́) | затёрла |
| Giống trung (оно́) | затёрло |
| Số nhiều (они́) | затёрли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затри́те |
Họ từ của затере́ть
Câu hỏi thường gặp
затереть nghĩa là gì?
затереть (động từ) nghĩa là tẩy, xóa, lau, chùi.
затереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затере́ть (phiên âm Latinh zaterétʹ, IPA [zətʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.