TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зату́хнуть

thể hoàn thành
zatúxnutʹ[zɐˈtuxnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зату́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зату́хнуть nghĩa là tắt dần, nhụt.

Nghĩa của зату́хнуть

Thể hoàn thành của затуха́ть.

Động từ

  1. khẩu ngữ Tắt dần; (thể hoàn thành) — tắt.
  2. Nhụt, tắt dần, suy giảm.

Cặp thể của зату́хнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зату́хнуть

NgôiTương lai
язату́хну
тызату́хнешь
он / она́ / оно́зату́хнет
мызату́хнем
вызату́хнете
они́зату́хнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зату́х
Giống cái (она́)зату́хла
Giống trung (оно́)зату́хло
Số nhiều (они́)зату́хли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зату́хни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зату́хните

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зату́хнуть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

затухнуть nghĩa là gì?

затухнуть (động từ) nghĩa là tắt dần, nhụt.

затухнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зату́хнуть (phiên âm Latinh zatúxnutʹ, IPA [zɐˈtuxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.