TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

позелене́ть

thể hoàn thành
pozelenétʹ[pəzʲɪlʲɪˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên позелене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

позелене́ть nghĩa là xanh ra, ngả màu xanh.

Nghĩa của позелене́ть

Thể hoàn thành của зелене́ть.

Động từ

  1. Xanh ra, ngả màu xanh; (khẩu ngữ) (лледнеть) trở nên xanh xao, tái đi.

Cặp thể của позелене́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ позелене́ть

NgôiTương lai
япозелене́ю
тыпозелене́ешь
он / она́ / оно́позелене́ет
мыпозелене́ем
выпозелене́ете
они́позелене́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)позелене́л
Giống cái (она́)позелене́ла
Giống trung (оно́)позелене́ло
Số nhiều (они́)позелене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)позелене́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)позелене́йте

Họ từ của позелене́ть

Câu hỏi thường gặp

позеленеть nghĩa là gì?

позеленеть (động từ) nghĩa là xanh ra, ngả màu xanh.

позеленеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là позелене́ть (phiên âm Latinh pozelenétʹ, IPA [pəzʲɪlʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.