позелене́ть
Dấu sắc trên позелене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
позелене́ть nghĩa là xanh ra, ngả màu xanh.
Nghĩa của позелене́ть
Thể hoàn thành của зелене́ть.
Động từ
- Xanh ra, ngả màu xanh; (khẩu ngữ) (лледнеть) trở nên xanh xao, tái đi.
Cặp thể của позелене́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ позелене́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | позелене́ю |
| ты | позелене́ешь |
| он / она́ / оно́ | позелене́ет |
| мы | позелене́ем |
| вы | позелене́ете |
| они́ | позелене́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | позелене́л |
| Giống cái (она́) | позелене́ла |
| Giống trung (оно́) | позелене́ло |
| Số nhiều (они́) | позелене́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | позелене́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | позелене́йте |
Họ từ của позелене́ть
Câu hỏi thường gặp
позеленеть nghĩa là gì?
позеленеть (động từ) nghĩa là xanh ra, ngả màu xanh.
позеленеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là позелене́ть (phiên âm Latinh pozelenétʹ, IPA [pəzʲɪlʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.