TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

значи́тельный

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
značítelʹnyj[znɐˈt͡ɕitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên значи́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

значи́тельный nghĩa là lớn, to, nhiều.

Nghĩa của значи́тельный

Tính từ

  1. большой Lớn, to, to lớn, đáng kể.
  2. о количестве тж. Nhiều.
    • значи́тельная су́ммаsố tiền lớn
    • значи́тельная частьphần lớn, phần nhiều
    • в значи́тельной сте́пениphần lớn, phần nhiều ở mức độ lớn
  3. важный Lớn, lớn lao, quan trọng, đáng kể.
    • значи́тельное собы́тиеsự kiện lớn lao (quan trọng)
  4. многозначительный Có ý nghĩam quan trọng.
    • со значи́тельным ви́домcó vẻ quan trọng
    • значительный взглядcái nhìn có ý nghĩa

Biến cách của значи́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзначи́тельныйзначи́тельноезначи́тельнаязначи́тельные
Sinh cáchзначи́тельногозначи́тельногозначи́тельнойзначи́тельных
Tặng cáchзначи́тельномузначи́тельномузначи́тельнойзначи́тельным
Đối cáchзначи́тельный / значи́тельногозначи́тельноезначи́тельнуюзначи́тельные / значи́тельных
Công cụ cáchзначи́тельнымзначи́тельнымзначи́тельнойзначи́тельными
Giới cáchзначи́тельномзначи́тельномзначи́тельнойзначи́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của значи́тельный

So sánh hơn(по)значи́тельнее

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với значи́тельный

Đồng nghĩa

Họ từ của значи́тельный

Câu ví dụ với значи́тельный

  • Япония значительно изменилась за последние 50 лет. Nhật Bản đã thay đổi đáng kể trong 50 năm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3451486
  • Твой английский стал значительно лучше. Tiếng Anh của bạn đã tiến bộ đáng kể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14031208
  • Ваш английский стал значительно лучше. Tiếng Anh của bạn đã tiến bộ đáng kể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14031214
  • Её английский стал значительно лучше. Tiếng Anh của cô ấy đã tiến bộ đáng kể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14031220

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

значительный nghĩa là gì?

значительный (tính từ) nghĩa là lớn, to, nhiều.

значительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là значи́тельный (phiên âm Latinh značítelʹnyj, IPA [znɐˈt͡ɕitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.