TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изда́ть

thể hoàn thành
izdátʹ[ɪzˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изда́ть nghĩa là xuất bản.

Nghĩa của изда́ть

Động từ

  1. Xuất bản.

Cặp thể của изда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изда́ть

NgôiTương lai
яизда́м
тыизда́шь
он / она́ / оно́изда́ст
мыиздади́м
выиздади́те
они́издаду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изда́л
Giống cái (она́)издала́
Giống trung (оно́)изда́ло
Số nhiều (они́)изда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изда́йте

Họ từ của изда́ть

Câu hỏi thường gặp

издать nghĩa là gì?

издать (động từ) nghĩa là xuất bản.

издать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изда́ть (phiên âm Latinh izdátʹ, IPA [ɪzˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.