изда́ть
Dấu sắc trên изда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изда́ть nghĩa là xuất bản.
Nghĩa của изда́ть
Động từ
- Xuất bản.
Cặp thể của изда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изда́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изда́м |
| ты | изда́шь |
| он / она́ / оно́ | изда́ст |
| мы | издади́м |
| вы | издади́те |
| они́ | издаду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изда́л |
| Giống cái (она́) | издала́ |
| Giống trung (оно́) | изда́ло |
| Số nhiều (они́) | изда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изда́йте |
Họ từ của изда́ть
Câu hỏi thường gặp
издать nghĩa là gì?
издать (động từ) nghĩa là xuất bản.
издать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изда́ть (phiên âm Latinh izdátʹ, IPA [ɪzˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.