TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

измени́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
izmenítʹ[ɪzmʲɪˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên измени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

измени́ть nghĩa là thay đổi, sửa đổi.

Nghĩa của измени́ть

Động từ

  1. Thay đổi, sửa đổi; phản bội, không chung thủy (кому — với ai).

Cặp thể của измени́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ измени́ть

NgôiTương lai
яизменю́
тыизме́нишь
он / она́ / оно́изме́нит
мыизме́ним
выизме́ните
они́изме́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)измени́л
Giống cái (она́)измени́ла
Giống trung (оно́)измени́ло
Số nhiều (они́)измени́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)измени́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)измени́те

Họ từ của измени́ть

Câu ví dụ với измени́ть

  • Старику тяжело изменить свой образ жизни. Rất khó để 1 ông già để thay đổi cách sống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8079255
  • Ты всегда можешь это изменить. Lúc nào bạn cũng có thể thay đổi nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3866561
  • Можем ли мы изменить историю? Chúng ta có thể thay đổi lịch sử không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4725538
  • Дай мне знать, если нужно будет что-нибудь изменить. Hãy cho tôi biết nếu tôi cần làm nhiều sự thay đổi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499944
  • Я хочу изменить мир. Tôi muốn thay đổi thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2880860
  • Мы можем изменить историю? Chúng ta có thể thay đổi lịch sử không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4725540
  • Я изменил разметку своего сайта. tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #646476
  • Я изменил пароль от Wi-Fi. Tôi đã thay đổi mật khẩu Wi-Fi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7829059

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

изменить nghĩa là gì?

изменить (động từ) nghĩa là thay đổi, sửa đổi.

изменить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là измени́ть (phiên âm Latinh izmenítʹ, IPA [ɪzmʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.