изры́ть
thể chưa hoàn thành
izrýtʹ[ɪzˈrɨtʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên изры́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изры́ть nghĩa là đào nát.
Nghĩa của изры́ть
Động từ
- Đào nát. + đối cách
Chia động từ изры́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изро́ю |
| ты | изро́ешь |
| он / она́ / оно́ | изро́ет |
| мы | изро́ем |
| вы | изро́ете |
| они́ | изро́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изрыть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изры́л |
| Giống cái (она́) | изры́ла |
| Giống trung (оно́) | изры́ло |
| Số nhiều (они́) | изры́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изро́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изро́йте |
Họ từ của изры́ть
Câu hỏi thường gặp
изрыть nghĩa là gì?
изрыть (động từ) nghĩa là đào nát.
изрыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изры́ть (phiên âm Latinh izrýtʹ, IPA [ɪzˈrɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.