TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изры́ть

thể chưa hoàn thành
izrýtʹ[ɪzˈrɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изры́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изры́ть nghĩa là đào nát.

Nghĩa của изры́ть

Động từ

  1. Đào nát. + đối cách

Chia động từ изры́ть

NgôiHiện tại
яизро́ю
тыизро́ешь
он / она́ / оно́изро́ет
мыизро́ем
выизро́ете
они́изро́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изрыть.

Quá khứ

Giống đực (он)изры́л
Giống cái (она́)изры́ла
Giống trung (оно́)изры́ло
Số nhiều (они́)изры́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изро́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изро́йте

Họ từ của изры́ть

Câu hỏi thường gặp

изрыть nghĩa là gì?

изрыть (động từ) nghĩa là đào nát.

изрыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изры́ть (phiên âm Latinh izrýtʹ, IPA [ɪzˈrɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.