испещри́ть
Dấu sắc trên испещри́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
испещри́ть nghĩa là phủ đầy.
Nghĩa của испещри́ть
Thể hoàn thành của испещря́ть.
Động từ
- Phủ (rải, rắc) đầy.
Cặp thể của испещри́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ испещри́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | испещрю́ |
| ты | испещри́шь |
| он / она́ / оно́ | испещри́т |
| мы | испещри́м |
| вы | испещри́те |
| они́ | испещря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | испещри́л |
| Giống cái (она́) | испещри́ла |
| Giống trung (оно́) | испещри́ло |
| Số nhiều (они́) | испещри́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | испещри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | испещри́те |
Họ từ của испещри́ть
Câu hỏi thường gặp
испещрить nghĩa là gì?
испещрить (động từ) nghĩa là phủ đầy.
испещрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là испещри́ть (phiên âm Latinh ispeščrítʹ, IPA [ɪspʲɪɕːˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.