TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исполко́м

giống đựcbất động vật
ispolkóm[ɪspɐɫˈkom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исполко́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исполко́м nghĩa là ban chấp hành.

Nghĩa của исполко́м

Danh từ

  1. исполни́тельный комите́т [ủy] ban chấp hành.

Biến cách của исполко́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?исполко́мисполко́мы
Sinh cách кого? чего?исполко́маисполко́мов
Tặng cách кому? чему?исполко́муисполко́мам
Đối cách кого? что?исполко́мисполко́мы
Công cụ cách кем? чем?исполко́момисполко́мами
Giới cách о ком? о чём?исполко́меисполко́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của исполко́м

Câu hỏi thường gặp

исполком nghĩa là gì?

исполком (danh từ) nghĩa là ban chấp hành.

исполком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исполко́м (phiên âm Latinh ispolkóm, IPA [ɪspɐɫˈkom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.