TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

канцеля́рия

giống cáibất động vật
kanceljárija[kənt͡sɨˈlʲærʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên канцеля́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

канцеля́рия nghĩa là văn phòng, phòng giấy.

Nghĩa của канцеля́рия

Danh từ

  1. Văn phòng, phòng giấy.

Biến cách của канцеля́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?канцеля́рияканцеля́рии
Sinh cách кого? чего?канцеля́рииканцеля́рий
Tặng cách кому? чему?канцеля́рииканцеля́риям
Đối cách кого? что?канцеля́риюканцеля́рии
Công cụ cách кем? чем?канцеля́риейканцеля́риями
Giới cách о ком? о чём?канцеля́рииканцеля́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với канцеля́рия

Đồng nghĩa

Họ từ của канцеля́рия

Câu hỏi thường gặp

канцелярия nghĩa là gì?

канцелярия (danh từ) nghĩa là văn phòng, phòng giấy.

канцелярия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là канцеля́рия (phiên âm Latinh kanceljárija, IPA [kənt͡sɨˈlʲærʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.