TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конси́лиум

giống đựcbất động vật
konsílium[kɐn⁽ʲ⁾ˈsʲilʲɪʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конси́лиум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конси́лиум nghĩa là hội chẩn, hội đồng chẩn bệnh.

Nghĩa của конси́лиум

Danh từ

  1. Hội chẩn, hội đồng chẩn bệnh.

Biến cách của конси́лиум (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конси́лиумконси́лиумы
Sinh cách кого? чего?конси́лиумаконси́лиумов
Tặng cách кому? чему?конси́лиумуконси́лиумам
Đối cách кого? что?конси́лиумконси́лиумы
Công cụ cách кем? чем?конси́лиумомконси́лиумами
Giới cách о ком? о чём?конси́лиумеконси́лиумах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của конси́лиум

Câu hỏi thường gặp

консилиум nghĩa là gì?

консилиум (danh từ) nghĩa là hội chẩn, hội đồng chẩn bệnh.

консилиум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конси́лиум (phiên âm Latinh konsílium, IPA [kɐn⁽ʲ⁾ˈsʲilʲɪʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.