TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

консульти́роваться

thể chưa hoàn thành
konsulʹtírovatʹsja[kənsʊlʲˈtʲirəvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên консульти́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

консульти́роваться nghĩa là hỏi ý kiến, xin ý kiến.

Nghĩa của консульти́роваться

Động từ

  1. Hỏi ý kiến, xin ý kiến, tư vấn. с + công cụ cách

Cặp thể của консульти́роваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ консульти́роваться

NgôiHiện tại
яконсульти́руюсь
тыконсульти́руешься
он / она́ / оно́консульти́руется
мыконсульти́руемся
выконсульти́руетесь
они́консульти́руются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + консультироваться.

Quá khứ

Giống đực (он)консульти́ровался
Giống cái (она́)консульти́ровалась
Giống trung (оно́)консульти́ровалось
Số nhiều (они́)консульти́ровались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)консульти́руйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)консульти́руйтесь

Họ từ của консульти́роваться

Câu hỏi thường gặp

консультироваться nghĩa là gì?

консультироваться (động từ) nghĩa là hỏi ý kiến, xin ý kiến.

консультироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là консульти́роваться (phiên âm Latinh konsulʹtírovatʹsja, IPA [kənsʊlʲˈtʲirəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.