TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проконсульти́роваться

thể hoàn thành
prokonsulʹtírovatʹsja[prəkənsʊlʲˈtʲirəvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проконсульти́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проконсульти́роваться nghĩa là hỏi ý kiến, xin ý kiến.

Nghĩa của проконсульти́роваться

Thể hoàn thành của консульти́роваться.

Động từ

  1. Hỏi ý kiến, xin ý kiến, tư vấn.

Cặp thể của проконсульти́роваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проконсульти́роваться

NgôiTương lai
япроконсульти́руюсь
тыпроконсульти́руешься
он / она́ / оно́проконсульти́руется
мыпроконсульти́руемся
выпроконсульти́руетесь
они́проконсульти́руются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проконсульти́ровался
Giống cái (она́)проконсульти́ровалась
Giống trung (оно́)проконсульти́ровалось
Số nhiều (они́)проконсульти́ровались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проконсульти́руйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проконсульти́руйтесь

Họ từ của проконсульти́роваться

Câu hỏi thường gặp

проконсультироваться nghĩa là gì?

проконсультироваться (động từ) nghĩa là hỏi ý kiến, xin ý kiến.

проконсультироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проконсульти́роваться (phiên âm Latinh prokonsulʹtírovatʹsja, IPA [prəkənsʊlʲˈtʲirəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.