скопи́ровать
Dấu sắc trên скопи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скопи́ровать nghĩa là sao lục, sao chép, sao chéo, bắt chước.
Nghĩa của скопи́ровать
Thể hoàn thành của копи́ровать.
Động từ
- Sao lục, chép... [lại], sao chép, phóng.
- Sao chéo, bắt chước, mô phỏng, cóp.
Cặp thể của скопи́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скопи́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | скопи́рую |
| ты | скопи́руешь |
| он / она́ / оно́ | скопи́рует |
| мы | скопи́руем |
| вы | скопи́руете |
| они́ | скопи́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скопи́ровал |
| Giống cái (она́) | скопи́ровала |
| Giống trung (оно́) | скопи́ровало |
| Số nhiều (они́) | скопи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скопи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скопи́руйте |
Họ từ của скопи́ровать
Câu hỏi thường gặp
скопировать nghĩa là gì?
скопировать (động từ) nghĩa là sao lục, sao chép, sao chéo, bắt chước.
скопировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скопи́ровать (phiên âm Latinh skopírovatʹ, IPA [skɐˈpʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.