TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скопи́ровать

thể hoàn thành
skopírovatʹ[skɐˈpʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скопи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скопи́ровать nghĩa là sao lục, sao chép, sao chéo, bắt chước.

Nghĩa của скопи́ровать

Thể hoàn thành của копи́ровать.

Động từ

  1. Sao lục, chép... [lại], sao chép, phóng.
  2. Sao chéo, bắt chước, mô phỏng, cóp.

Cặp thể của скопи́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скопи́ровать

NgôiTương lai
яскопи́рую
тыскопи́руешь
он / она́ / оно́скопи́рует
мыскопи́руем
выскопи́руете
они́скопи́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)скопи́ровал
Giống cái (она́)скопи́ровала
Giống trung (оно́)скопи́ровало
Số nhiều (они́)скопи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скопи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скопи́руйте

Họ từ của скопи́ровать

Câu hỏi thường gặp

скопировать nghĩa là gì?

скопировать (động từ) nghĩa là sao lục, sao chép, sao chéo, bắt chước.

скопировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скопи́ровать (phiên âm Latinh skopírovatʹ, IPA [skɐˈpʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.